dời bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển vị trí, thay đổi chỗ đứng: "dời bước" chỉ hành động di chuyển từ một nơi này sang nơi khác, thường là từng bước nhỏ hoặc có chủ ý.
- Rời khỏi, bỏ đi: "dời bước" còn mang nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó, thường là để đi đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển vị trí:
- Anh ấy dời bước sang phía bên trái để nhường đường. (Anh ấy di chuyển chân sang trái để nhường lối.)
- Người lính dời bước chậm rãi dưới trời mưa. (Người lính bước đi chậm rãi dưới mưa.)
Rời khỏi, bỏ đi:
- Sau buổi họp, ông ấy dời bước ra về. (Sau cuộc họp, ông ấy đứng dậy và rời đi.)
- Cô ấy dời bước khỏi căn nhà cũ mà không ngoảnh lại. (Cô ấy rời khỏi ngôi nhà cũ mà không nhìn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dời bước tiến": bước tiếp, tiến lên phía trước.
- Dù khó khăn, anh vẫn quyết tâm dời bước tiến về phía tương lai. (Dù gian khổ, anh vẫn kiên trì tiến lên phía trước.)
"không thể dời bước": không thể di chuyển hoặc rời đi.
- Vì chấn thương, anh ấy không thể dời bước khỏi giường. (Vì bị thương, anh ấy không thể rời khỏi giường.)
Biến thể và từ gần giống
Dời (động từ): di chuyển, chuyển dịch vị trí.
- Họ dời bàn ghế sang góc phòng. (Họ di chuyển bàn ghế sang góc phòng.)
Bước (danh từ/động từ): hành động đặt chân xuống để di chuyển.
- Mỗi bước chân đều nặng nhọc. (Mỗi lần đặt chân xuống đều rất khó khăn.)
Rời bước (động từ): rời khỏi, bỏ đi — đồng nghĩa với "dời bước" trong nghĩa thứ hai.
- Anh ấy rời bước khỏi cuộc họp sớm. (Anh ấy rời khỏi cuộc họp sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Di chuyển: thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
- Rời đi: bỏ khỏi một địa điểm.
- Bước đi: hành động di chuyển bằng chân.
Thành ngữ liên quan
- Dời bước sang ngang: bước sang một hướng khác, thường dùng trong văn thơ để chỉ sự thay đổi quyết định hoặc chuyển hướng trong cuộc đời.
- Trước ngã rẽ, anh ấy dời bước sang ngang, chọn con đường mới. (Trước ngã rẽ, anh ấy bước sang hướng khác, chọn con đường mới.)